vàng nén

vàng nén

Một người thợ kim hoàn đang cầm một thỏi vàng nén trên tay.

Định nghĩa

Danh từ: - Vàng được đúc thành khối hình chữ nhật hoặc dạng thỏi: "vàng nén" chỉ loại vàng đã qua tinh chế, được đúc thành các khối hoặc thỏi trọng lượng độ tinh khiết tiêu chuẩn, thường dùng để tích trữ, đầu hoặc giao dịch trên thị trường tài chính.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng trung ương giữ vàng thỏi làm tài sản dự trữ.)
  • (Nhà đầu chọn vàng thỏi dễ giao dịch giữ giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mua bán vàng nén": hoạt động giao dịch vàng thỏi trên thị trường.

    • Thị trường vàng nén sôi động vào cuối năm. (Hoạt động mua bán vàng thỏi tăng mạnh dịp cuối năm.)
  • "giá vàng nén": giá trị thị trường của vàng thỏi.

    • Giá vàng nén biến động theo giá vàng thế giới. (Giá vàng thỏi thay đổi theo thị trường quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Vàng miếng (danh từ): vàng được đúc thành miếng nhỏ, tương tự vàng nén nhưng thường trọng lượng nhỏ hơn.

    • Vàng miếng dễ mua bán hơn vàng nén. (Vàng miếng tiện lợi hơn trong giao dịch nhỏ lẻ.)
  • Vàng thỏi (danh từ): vàng đúc thành thỏi, đồng nghĩa với vàng nén.

    • Vàng thỏi thường trọng lượng từ 1 ounce đến 1 kg. (Vàng thỏi các kích thước chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vàng thỏi: vàng đúc thành khối.
  • Vàng miếng: vàng đúc thành miếng nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Vàng nén cất két: vàng thỏi được cất giữ an toàn, ẩn dụ cho sự tích trữ tài sản.
    • Ông ấy chỉ tin vào vàng nén cất két, không đầu cổ phiếu. (Ông ấy thích giữ vàng thỏi hơn các hình thức đầu khác.)